越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cầu lông” (2)
cầu lông

英语
名badminton
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
he belongs to the badminton club
cầu lông

英语
名badminton
Tôi chơi cầu lông cuối tuần.
I play badminton on weekends.
相关词“cầu lông” (0)
未找到相关词。
短语“cầu lông” (2)
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
he belongs to the badminton club
Tôi chơi cầu lông cuối tuần.
I play badminton on weekends.
